Skip to content
Last updated

Vô hiệu hóa giao thức TLS và sự tương ứng giữa giá trị

Cập nhật lần cuối: hơn 7 tháng trước

Lưu ý: Tính năng này yêu cầu MoreLogin phiên bản V2.36.0 trở lên.

Tổng quan

Bài viết này cung cấp sự ánh xạ giữa tên bộ mật mã TLS và số nhận dạng thập lục phân của chúng cho cả cấu hình trình duyệt ChromeFirefox trong MoreLogin. Những giá trị này có thể được sử dụng khi định cấu hình hoặc vô hiệu hóa các giao thức TLS cụ thể trong dấu vân tay của trình duyệt.


Ánh xạ bộ mã hóa Chrome

Tên bộ mật mãGiá trị thập lục phân
TLS_AES_128_CCM_8_SHA2560x1305
TLS_AES_128_CCM_SHA2560x1304
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0x0033
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA2560x0067
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_128_GCM_SHA2560x009E
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0x0039
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA2560x006B
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_256_GCM_SHA3840x009F
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0xC009
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_128_CBC_SHA2560xC023
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_128_GCM_SHA2560xC02B
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0xC00A
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_256_CBC_SHA3840xC024
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_256_GCM_SHA3840xC02C
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_CHACHA20_POLY1305_SHA2560xCCA9
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0xC013
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA2560xC027
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_128_GCM_SHA2560xC02F
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0xC014
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA3840xC028
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_256_GCM_SHA3840xC030
TLS_ECDHE_RSA_WITH_CHACHA20_POLY1305_SHA2560xCCA8
TLS_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0x002F
TLS_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA2560x003C
TLS_RSA_WITH_AES_128_GCM_SHA2560x009C
TLS_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0x0035
TLS_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA2560x003D
TLS_RSA_WITH_AES_256_GCM_SHA3840x009D

Ánh xạ bộ mã hóa Firefox

Tên bộ mật mãGiá trị thập lục phân
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0x0033
TLS_DHE_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0x0039
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0xC009
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_128_GCM_SHA2560xC02B
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0xC00A
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_AES_256_GCM_SHA3840xC02C
TLS_ECDHE_ECDSA_WITH_CHACHA20_POLY1305_SHA2560xCCA9
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0xC013
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_128_GCM_SHA2560xC02F
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0xC014
TLS_ECDHE_RSA_WITH_AES_256_GCM_SHA3840xC030
TLS_ECDHE_RSA_WITH_CHACHA20_POLY1305_SHA2560xCCA8
TLS_RSA_WITH_3DES_EDE_CBC_SHA0x000A
TLS_RSA_WITH_AES_128_CBC_SHA0x002F
TLS_RSA_WITH_AES_128_GCM_SHA2560x009C
TLS_RSA_WITH_AES_256_CBC_SHA0x0035
TLS_RSA_WITH_AES_256_GCM_SHA3840x009D

💡 Mẹo: Sử dụng các giá trị hex này trong cấu hình hồ sơ trình duyệt của bạn để vô hiệu hóa có chọn lọc các bộ mật mã TLS không an toàn hoặc không mong muốn nhằm nâng cao tính bảo mật hoặc kiểm tra khả năng tương thích.