# Sửa đổi thông tin proxy

Cập nhật một cấu hình proxy.
- **Điều kiện tiên quyết**: proxy phải tồn tại trong nhóm. **Không thể cập nhật proxy động** qua endpoint này. Dịch vụ thiết bị phải là một giá trị được nhận diện.
- **Tác động**: đây là ghi đè toàn bộ, không phải cập nhật từng phần — các trường bạn bỏ trống sẽ trở về giá trị mặc định chứ không giữ giá trị hiện tại. Hãy đọc proxy ra trước rồi gửi lại đầy đủ.
- **Phạm vi áp dụng**: các profile vẫn giữ liên kết vì chỉ bản ghi proxy thay đổi, nhưng một trình duyệt hoặc cloud phone đang chạy vẫn tiếp tục dùng thông tin kết nối mà nó đã khởi động cùng. Hãy khởi động lại nó để áp dụng thông tin mới.
- **Hoàn tất**: đồng bộ. Không có khóa lạc quan, nên các lần cập nhật đồng thời sẽ lấy lần ghi cuối cùng.

Các mã lỗi nghiệp vụ đã ghi nhận: `14003`, `14023`. Xem [Error Codes](../Getting%20Started/error-codes.md) để biết ý nghĩa từng mã. Mọi thao tác cũng có thể trả về các mã dùng chung.

Endpoint: POST /proxyInfo/update
Version: 2026-09-05
Security: Authorization

## Security:

  - `Authorization` (unknown)
    http bearer JWT

## Request fields (application/json):

  - `id` (string, required)
    ID duy nhất của proxy

  - `proxyIp` (string, required)
    Địa chỉ IP của máy chủ proxy

  - `proxyPort` (integer, required)
    Cổng của máy chủ proxy

  - `proxyName` (string)
    Tên tùy chỉnh cho proxy

  - `country` (string)
    Quốc gia (ví dụ: "US", "CN")

  - `city` (string)
    Tên thành phố

  - `username` (string)
    Tên người dùng xác thực (nếu cần)

  - `password` (string)
    Mật khẩu xác thực (nếu cần)

  - `proxyType` (integer)
    Loại giao thức proxy:
- `0` = HTTP
- `1` = HTTPS
- `2` = SOCKS5
- `3` = SSH

  - `proxyProvider` (integer, required)
    ID Loại proxy:
- `0` = HTTP
- `1` = HTTPS
- `2` = SOCKS5
- `3` = SSH
- `4` = Oxylabs
- `5` = Proxys.io
- `6` = GeoSurf
- `7` = Luminati
- `8` = Lumauto
- `9` = Oxylabsauto
- `10` = Trojan
- `11` = Shadowsocks
- `12` = vmess
- `13` = ABCPROXY
- `14` = LunaProxy
- `15` = IPHTML
- `16` = PiaProxy
- `17` = 922S5

  - `encryptionType` (integer)
    Loại mã hóa (tùy dịch vụ thiết bị, thường là 0 nếu không mã hóa)

  - `ipMonitor` (boolean)
    Bật theo dõi thay đổi IP

  - `ipChangeAction` (integer)
    Hành động khi IP thay đổi:
- `1` = Thông báo / Làm mới (giá trị thường dùng)

> Xem tài liệu hệ thống để biết đầy đủ các tùy chọn.

  - `refreshUrl` (string)
    URL để kích hoạt làm mới IP (nếu dịch vụ thiết bị hỗ trợ)

  - `state` (string)
    Trường dự trữ hoặc trạng thái tùy chỉnh (không bắt buộc)

## Response 200:

  - `200` (unknown)
    Thành công. Thao tác này không trả về payload; kết quả được thể hiện qua `code`.

## Response 200 fields (application/json):

  - `code` (integer, required)
    Mã kết quả. `0` là thành công; các mã khác biểu thị ngoại lệ.

  - `msg` (string | null, required)
    Thông báo lỗi

  - `requestId` (string, required)
    ID yêu cầu của thao tác

