# Danh sách ứng dụng của nhóm

Liệt kê thư viện ứng dụng riêng của nhóm bạn, bao gồm cả các ứng dụng cài sẵn.
- **Tác động**: không có. Chỉ đọc. An toàn khi thử lại với thời gian chờ tăng dần có giới hạn.
- **Nội dung**: đây là nguồn khác với `/cloudphone/app/page`: là các ứng dụng do nhóm bạn tải lên, được trả về dạng phẳng (mỗi dòng một phiên bản ứng dụng) chứ không lồng theo phiên bản. Các mục mang một trạng thái xét duyệt; trong lúc một bản cập nhật đang diễn ra, các trường trạng thái mô tả **phiên bản đang được cập nhật**, không phải bản đang chạy.
- **Lưu ý**: lọc theo một dịch vụ thiết bị không nhận diện được sẽ trả về trang rỗng thay vì lỗi.

Endpoint: POST /cloudphone/team/app/page
Version: 2026-09-05
Security: Authorization

## Security:

  - `Authorization` (unknown)
    http bearer JWT

## Request fields (application/json):

  - `appName` (string)
    Tên ứng dụng (khớp một phần)

  - `pageNo` (integer)
    Trang hiện tại; mặc định 1

  - `pageSize` (integer)
    Số mục mỗi trang; mặc định 10

## Response 200:

  - `200` (unknown)
    Thành công. `data.dataList` chứa các bản ghi của trang được yêu cầu và là mảng rỗng khi không có kết quả khớp; `data.total`, `data.current` và `data.pages` mô tả phân trang.

## Response 200 fields (application/json):

  - `code` (integer)
    Mã trạng thái, 0 nghĩa là thành công
    Example: 0

  - `msg` (string | null)
    Thông báo mô tả
    Example: Success

  - `data` (object)

  - `data.total` (string)
    Tổng số bản ghi
    Example: 15

  - `data.current` (string)
    Số trang hiện tại
    Example: 1

  - `data.pages` (string)
    Tổng số trang
    Example: 2

  - `data.dataList` (array)
    Danh sách ứng dụng của nhóm

  - `data.dataList.id` (string)
    ID bản ghi
    Example: 123456

  - `data.dataList.appName` (string)
    Tên ứng dụng
    Example: Facebook

  - `data.dataList.packageName` (string)
    Tên gói Android
    Example: com.facebook.katana

  - `data.dataList.versionName` (string)
    Tên phiên bản hiển thị
    Example: 450.0.0.1

  - `data.dataList.versionCode` (string)
    Mã phiên bản
    Example: 450000000

  - `data.dataList.enabled` (boolean)
    Ứng dụng có được bật hay không
    Example: true

  - `data.dataList.desc` (string)
    Mô tả ứng dụng
    Example: Social media application

  - `data.dataList.enableRoot` (boolean)
    Quyền ROOT có được bật cho ứng dụng hay không
    Example: false

  - `data.dataList.enablePermission` (boolean)
    Tự cấp quyền khi cài đặt tiếp theo
    Example: true

  - `data.dataList.keepAliveEnabled` (boolean)
    Có bật giữ ứng dụng hoạt động hay không
    Example: false

  - `data.dataList.autoStartEnabled` (boolean)
    Có bật tự chạy ứng dụng khi khởi động hay không
    Example: false

  - `data.dataList.hideAppEnabled` (boolean)
    Có bật ẩn ứng dụng hay không
    Example: false

